擬料 nghĩ liêu Hán Việt: nghĩ liêu Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 料 (liêu)Hán Việtnghĩ liêuCấu tạo擬 + 料 · nghĩ + liêu nghĩa thành phần: nghĩ + liêu Nghĩa EngCihui 擬料 ǐliào v. suppose; conjecture