擬斥 nǐ chì · nghĩ xích Hán Việt: nghĩ xích · Pinyin: nǐ chì Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 斥 (xích)Pinyinnǐ chìHán Việtnghĩ xíchCấu tạo擬 + 斥 · nghĩ + xích nghĩa thành phần: nghĩ + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓仿效帝王制度。Tân Hoa Tự Điển 谓仿效帝王制度。