擬正

nǐ zhèng nghĩ chánh

Hán Việt: nghĩ chánh · Pinyin: nǐ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.试任或代理官员改为正式任命。
  • Tân Hoa Tự Điển 试任或代理官员改为正式任命。