擬物 nǐ wù · nghĩ vật Hán Việt: nghĩ vật · Pinyin: nǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 物 (vật)Pinyinnǐ wùHán Việtnghĩ vậtCấu tạo擬 + 物 · nghĩ + vật nghĩa thành phần: nghĩ + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.修辞方式之一。把人拟作物或把甲物拟作乙物。Tân Hoa Tự Điển 修辞方式之一。把人拟作物或把甲物拟作乙物。