擬用 nǐ yòng · nghĩ dụng Hán Việt: nghĩ dụng · Pinyin: nǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 用 (dụng)Pinyinnǐ yòngHán Việtnghĩ dụngCấu tạo擬 + 用 · nghĩ + dụng nghĩa thành phần: nghĩ + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拟定使用。 2.备用。Tân Hoa Tự Điển 拟定使用; 备用。