擬經

nǐ jīng nghĩ kinh

Hán Việt: nghĩ kinh · Pinyin: nǐ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉扬雄仿《易》作《太玄》﹐仿《论语》作《法言》﹐后人谓之"拟经"。
  • Tân Hoa Tự Điển 汉扬雄仿《易》作《太玄》﹐仿《论语》作《法言》﹐后人谓之"拟经"。

Eng

  • Cihui 擬經 ǐjīng v.o. copy canonical works