擬肘 nǐ zhǒu · nghĩ trửu Hán Việt: nghĩ trửu · Pinyin: nǐ zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 肘 (trửu)Pinyinnǐ zhǒuHán Việtnghĩ trửuCấu tạo擬 + 肘 · nghĩ + trửu nghĩa thành phần: nghĩ + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指袁绍对曹操举印向肘事。Tân Hoa Tự Điển 指袁绍对曹操举印向肘事。