擬蛋白

nghĩ đản bạch

Hán Việt: nghĩ đản bạch

Tổng quan

(hoá học) Anbuminoit, dạng anbumin

Cấu tạo: (nghĩ) + (đản) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) Anbuminoit, dạng anbumin