擬蠍目 nghĩ hiết mục Hán Việt: nghĩ hiết mục Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 蠍 (hiết) + 目 (mục)Hán Việtnghĩ hiết mụcCấu tạo擬 + 蠍 + 目 · nghĩ + hiết + mục nghĩa thành phần: nghĩ + hiết + mục Nghĩa EngCihui Pseudoscorpionida