擬象 nǐ xiàng · nghĩ tượng Hán Việt: nghĩ tượng · Pinyin: nǐ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 象 (tượng)Pinyinnǐ xiàngHán Việtnghĩ tượngCấu tạo擬 + 象 · nghĩ + tượng nghĩa thành phần: nghĩ + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.模仿其状。Tân Hoa Tự Điển 模仿其状。