擬足

nǐ zú nghĩ túc

Hán Việt: nghĩ túc · Pinyin: nǐ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.揣度脚步。 2.谓投足。
  • Tân Hoa Tự Điển 揣度脚步; 谓投足。