擬蹤 nǐ zōng · nghĩ tung Hán Việt: nghĩ tung · Pinyin: nǐ zōng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 蹤 (tung)Pinyinnǐ zōngHán Việtnghĩ tungCấu tạo擬 + 蹤 · nghĩ + tung nghĩa thành phần: nghĩ + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓打算达到。Tân Hoa Tự Điển 谓打算达到。