擬輻射 nghĩ phúc xạ Hán Việt: nghĩ phúc xạ Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Hán Việtnghĩ phúc xạCấu tạo擬 + 輻 + 射 · nghĩ + phúc + xạ nghĩa thành phần: nghĩ + phúc + xạ Nghĩa EngCihui radiomimesis