擬跡 nǐ jì · nghĩ tích Hán Việt: nghĩ tích · Pinyin: nǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 跡 (tích)Pinyinnǐ jìHán Việtnghĩ tíchCấu tạo擬 + 跡 · nghĩ + tích nghĩa thành phần: nghĩ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"拟迹"。 2.仿效。 3.揣度足迹。Tân Hoa Tự Điển 亦作"拟迹"; 仿效; 揣度足迹。