擬題 nǐ tí · nghĩ đề Hán Việt: nghĩ đề · Pinyin: nǐ tí Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 題 (đề)Pinyinnǐ tíHán Việtnghĩ đềCấu tạo擬 + 題 · nghĩ + đề nghĩa thành phần: nghĩ + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.应试举子揣度命题。 2.拟定题目。Tân Hoa Tự Điển 应试举子揣度命题; 拟定题目。