攏共

lǒng gòng long cộng

Hán Việt: long cộng · Pinyin: lǒng gòng

Tổng quan

tổng cộng: cộng lại/cộng tất cả

Cấu tạo: (long) + (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng cộng: cộng lại/cộng tất cả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總共。如:「這次比賽攏共有二千多位選手參加。」也作「攏總」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一共;总共:镇上~不过三百户人家。

Eng

  • CC-CEDICT altogether; in sum; in all; in total
  • Cihui altogether; in sum; in all; in total
  • Cihui 攏共 ǒnggòng adv. altogether; all told; in all