攏頭
long đầu
Hán Việt: long đầu · Pinyin: lǒng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梳头; 束发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梳头。 2.束发。
Eng
- Cihui 攏頭 ǒngtóu v.o. <topo.> comb the hair
Hán Việt: long đầu · Pinyin: lǒng tóu