攏岸

lǒng àn long ngạn

Hán Việt: long ngạn · Pinyin: lǒng àn

Tổng quan

cập bến: ghé bến

Cấu tạo: (long) + (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cập bến: ghé bến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (船只)靠岸。

Eng

  • Cihui 攏岸 ǒng'àn v.o. come alongside the shore