攏總
long tổng
Hán Việt: long tổng · Pinyin: lǒng zǒng
Tổng quan
tính tổng: tính tổng cộng
Nghĩa
Việt
- Cihui tính tổng: tính tổng cộng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 總計。如:「這次旅遊活動,攏總多少人參加?」也作「攏共」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 共计;总计站上职工~五十个人。
Eng
- CC-CEDICT altogether; in sum; in all; in total
- Cihui altogether; in sum; in all; in total
- Cihui 攏總 ǒngzǒng adv. <coll.> all in all; altogether