拢撮 lǒng cuō · long toát Hán Việt: long toát · Pinyin: lǒng cuō Tổng quan Cấu tạo: 拢 (long) + 撮 (toát)Pinyinlǒng cuōHán Việtlong toátCấu tạo拢 + 撮 · long + toát nghĩa thành phần: long + toát