攏絡 lǒng luò · long lạc Hán Việt: long lạc · Pinyin: lǒng luò Tổng quan Cấu tạo: 攏 (long) + 絡 (lạc)Pinyinlǒng luòHán Việtlong lạcCấu tạo攏 + 絡 · long + lạc nghĩa thành phần: long + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮盖。Tân Hoa Tự Điển 1.遮盖。