攏統

lǒng tǒng long thống

Hán Việt: long thống · Pinyin: lǒng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大概而不具体;含糊而不明确; 指不作具体分析。犹一概; 总共。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大概而不具体;含糊而不明确。 2.指不作具体分析。犹一概。 3.总共。