攏身 lǒng shēn · long thân Hán Việt: long thân · Pinyin: lǒng shēn Tổng quan Cấu tạo: 攏 (long) + 身 (thân)Pinyinlǒng shēnHán Việtlong thânCấu tạo攏 + 身 · long + thân nghĩa thành phần: long + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近身。Tân Hoa Tự Điển 1.近身。