攏邊 lǒng biān · long biên Hán Việt: long biên · Pinyin: lǒng biān Tổng quan Cấu tạo: 攏 (long) + 邊 (biên)Pinyinlǒng biānHán Việtlong biênCấu tạo攏 + 邊 · long + biên nghĩa thành phần: long + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠近旁边。Tân Hoa Tự Điển 1.靠近旁边。