揀別

jiǎn bié giản biệt

Hán Việt: giản biệt · Pinyin: jiǎn bié

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹辨别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹辨别。

Eng

  • Cihui 揀別 iǎnbié v. discriminate; choose