揀去 giản khứ Hán Việt: giản khứ Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 去 (khứ)Hán Việtgiản khứCấu tạo揀 + 去 · giản + khứ nghĩa thành phần: giản + khứ Nghĩa EngCihui 揀去 jiǎnqù r.v. pick (out)