揀罷 jiǎn bà · giản bãi Hán Việt: giản bãi · Pinyin: jiǎn bà Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 罷 (bãi)Pinyinjiǎn bàHán Việtgiản bãiCấu tạo揀 + 罷 · giản + bãi nghĩa thành phần: giản + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经挑选不合格的军士令其退伍。Tân Hoa Tự Điển 1.经挑选不合格的军士令其退伍。