擁書
ủng thư
Hán Việt: ủng thư · Pinyin: yōng shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.持书。 2.聚书﹐藏书。参见"拥书百城"。
Eng
- Cihui 擁書 yōngshū v.o. possess a large collection of books
Hán Việt: ủng thư · Pinyin: yōng shū