擁佑 yōng yòu · ủng hữu Hán Việt: ủng hữu · Pinyin: yōng yòu Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 佑 (hữu)Pinyinyōng yòuHán Việtủng hữuCấu tạo擁 + 佑 · ủng + hữu nghĩa thành phần: ủng + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拥佑"。