擁入

ủng nhập

Hán Việt: ủng nhập

Tổng quan

ôm vào

Cấu tạo: (ủng) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôm vào

Eng

  • Cihui 擁入 ōngrù v. crowd into