擁別

yōng bié ủng biệt

Hán Việt: ủng biệt · Pinyin: yōng bié

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与多人会别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与多人会别。