擁劍
ủng kiếm
Hán Việt: ủng kiếm · Pinyin: yōng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"拥剑"; 一种两螯大小不一的蟹。因其大螯利如剑﹐故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拥剑"。 2.一种两螯大小不一的蟹。因其大螯利如剑﹐故称。
Hán Việt: ủng kiếm · Pinyin: yōng jiàn