擁帳 yōng zhàng · ủng trướng Hán Việt: ủng trướng · Pinyin: yōng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 帳 (trướng)Pinyinyōng zhàngHán Việtủng trướngCấu tạo擁 + 帳 · ủng + trướng nghĩa thành phần: ủng + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北宋徽宗时权奸王黼的一种奢靡淫泆的寝处方式。Tân Hoa Tự Điển 1.北宋徽宗时权奸王黼的一种奢靡淫泆的寝处方式。