擁扇 yōng shàn · ủng phiến Hán Việt: ủng phiến · Pinyin: yōng shàn Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 扇 (phiến)Pinyinyōng shànHán Việtủng phiếnCấu tạo擁 + 扇 · ủng + phiến nghĩa thành phần: ủng + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拥身扇"。