擁拒 yōng jù · ủng cự Hán Việt: ủng cự · Pinyin: yōng jù Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 拒 (cự)Pinyinyōng jùHán Việtủng cựCấu tạo擁 + 拒 · ủng + cự nghĩa thành phần: ủng + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦阻。Tân Hoa Tự Điển 1.拦阻。