擁持 yōng chí · ủng trì Hán Việt: ủng trì · Pinyin: yōng chí Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 持 (trì)Pinyinyōng chíHán Việtủng trìCấu tạo擁 + 持 · ủng + trì nghĩa thành phần: ủng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拥抱; 扶持。Tân Hoa Tự Điển 1.拥抱。 2.扶持。