擁據 yōng jù · ủng cứ Hán Việt: ủng cứ · Pinyin: yōng jù Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 據 (cứ)Pinyinyōng jùHán Việtủng cứCấu tạo擁 + 據 · ủng + cứ nghĩa thành phần: ủng + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拥兵割据。Tân Hoa Tự Điển 1.拥兵割据。