擁掩

yōng yǎn ủng yểm

Hán Việt: ủng yểm · Pinyin: yōng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮掩; 推赶而淹没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮掩。 2.推赶而淹没。