擁旄 yōng máo · ủng mao Hán Việt: ủng mao · Pinyin: yōng máo Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 旄 (mao)Pinyinyōng máoHán Việtủng maoCấu tạo擁 + 旄 · ủng + mao nghĩa thành phần: ủng + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持旄。借指统率军队。Tân Hoa Tự Điển 1.持旄。借指统率军队。