擁有

yōng yǒu ủng hữu

Hán Việt: ủng hữu · Pinyin: yōng yǒu

Tổng quan

có | sở hữu

Cấu tạo: (ủng) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có | sở hữu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 持有。如:「他擁有一大片未開發的土地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 领有;具有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.领有;具有。

Eng

  • CC-CEDICT to have; to possess
  • Cihui to have; to possess