擁樹 yōng shù · ủng thụ Hán Việt: ủng thụ · Pinyin: yōng shù Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 樹 (thụ)Pinyinyōng shùHán Việtủng thụCấu tạo擁 + 樹 · ủng + thụ nghĩa thành phần: ủng + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱树;环树; 抱小儿; 指哺育幼儿; 护卫扶植。Tân Hoa Tự Điển 1.抱树;环树。 2.抱小儿。 3.指哺育幼儿。 4.护卫扶植。