擁楫 yōng jí · ủng tiếp Hán Việt: ủng tiếp · Pinyin: yōng jí Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 楫 (tiếp)Pinyinyōng jíHán Việtủng tiếpCấu tạo擁 + 楫 · ủng + tiếp nghĩa thành phần: ủng + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持桨。Tân Hoa Tự Điển 1.持桨。