擁沓

yōng dá ủng đạp

Hán Việt: ủng đạp · Pinyin: yōng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥挤杂沓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤杂沓。