擁溢 yōng yì · ủng dật Hán Việt: ủng dật · Pinyin: yōng yì Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 溢 (dật)Pinyinyōng yìHán Việtủng dậtCấu tạo擁 + 溢 · ủng + dật nghĩa thành phần: ủng + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集弥漫。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集弥漫。