擁灌 yōng guàn · ủng quán Hán Việt: ủng quán · Pinyin: yōng guàn Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 灌 (quán)Pinyinyōng guànHán Việtủng quánCấu tạo擁 + 灌 · ủng + quán nghĩa thành phần: ủng + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 培植灌溉。Tân Hoa Tự Điển 1.培植灌溉。