擁蓋

yōng gài ủng cái

Hán Việt: ủng cái · Pinyin: yōng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《史记.管晏列传》"其夫为相御﹐拥大盖﹐策驷马﹐意气扬扬﹐甚自得也。"后以"拥盖"指乘车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《史记.管晏列传》"其夫为相御﹐拥大盖﹐策驷马﹐意气扬扬﹐甚自得也。"后以"拥盖"指乘车。