擁離 yōng lí · ủng li Hán Việt: ủng li · Pinyin: yōng lí Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 離 (li)Pinyinyōng líHán Việtủng liCấu tạo擁 + 離 · ủng + li nghĩa thành phần: ủng + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府鼓吹曲辞汉铙歌之一。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府鼓吹曲辞汉铙歌之一。