擁立

yōng lì ủng lập

Hán Việt: ủng lập · Pinyin: yōng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥戴皇帝或首领即位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥戴皇帝或首领即位。

Eng

  • Cihui 擁立 ōnglì v. set up a ruler/leader and declare allegiance to him