擁簇

yōng cù ủng thốc

Hán Việt: ủng thốc · Pinyin: yōng cù

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簇拥﹐紧紧围着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.簇拥﹐紧紧围着。

Eng

  • Cihui 擁簇 ōngcù v. gather round