擁紈 yōng wán · ủng hoàn Hán Việt: ủng hoàn · Pinyin: yōng wán Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 紈 (hoàn)Pinyinyōng wánHán Việtủng hoànCấu tạo擁 + 紈 · ủng + hoàn nghĩa thành phần: ủng + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓执绸歌舞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓执绸歌舞。